korean war

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Chiến tranh Triều Tiên: "Korean War" một cuộc chiến tranh diễn ra giữa Bắc Triều Tiên Nam Triều Tiên từ năm 1950 đến năm 1953. Trong cuộc chiến này, Nam Triều Tiên được Hoa Kỳ các thành viên khác của Liên Hợp Quốc hỗ trợ.

dụ sử dụng
  • (Chiến tranh Triều Tiên kéo dài từ năm 1950 đến năm 1953.)
  • (Nhiều binh sĩ đã mất mạng trong Chiến tranh Triều Tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Korean War era": thời kỳ Chiến tranh Triều Tiên.

    • The Korean War era saw significant changes in global politics. (Thời kỳ Chiến tranh Triều Tiên chứng kiến những thay đổi đáng kể trong chính trị toàn cầu.)
  • "post-Korean War": sau Chiến tranh Triều Tiên.

    • The post-Korean War period led to economic development in South Korea. (Giai đoạn sau Chiến tranh Triều Tiên đã dẫn đến sự phát triển kinh tếHàn Quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Korean War veteran (n): cựu chiến binh Chiến tranh Triều Tiên.

    • My grandfather is a Korean War veteran. (Ông tôi một cựu chiến binh Chiến tranh Triều Tiên.)
  • Korean War memorial (n): đài tưởng niệm Chiến tranh Triều Tiên.

    • We visited the Korean War memorial in Washington, D.C. (Chúng tôi đã đến thăm đài tưởng niệm Chiến tranh Triều Tiên ở Washington, D.C.)
Từ đồng nghĩa
  • The Korean Conflict: Xung đột Triều Tiên (một cách gọi khác, thường nhấn mạnh tính chất chưa kết thúc chính thức bằng hiệp ước hòa bình).
  • The War in Korea: Cuộc chiến ở Triều Tiên.
Các cụm từ liên quan
  • "to fight in the Korean War": chiến đấu trong Chiến tranh Triều Tiên.

    • Many young men were drafted to fight in the Korean War. (Nhiều thanh niên đã bị gọi nhập ngũ để chiến đấu trong Chiến tranh Triều Tiên.)
  • "the outbreak of the Korean War": sự bùng nổ của Chiến tranh Triều Tiên.

    • The outbreak of the Korean War shocked the world. (Sự bùng nổ của Chiến tranh Triều Tiên đã gây sốc cho thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Korean War syndrome": hội chứng Chiến tranh Triều Tiên (ám chỉ những hậu quả tâm lý hoặc chính trị kéo dài từ cuộc chiến).
    • The Korean War syndrome still affects relations between the two Koreas. (Hội chứng Chiến tranh Triều Tiên vẫn ảnh hưởng đến quan hệ giữa hai miền Triều Tiên.)